Tính từ
- Rét và có mưa kéo dài (nói khái quát)
- mưa gió rét mướt
- trời rét mướt
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rét mướt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.