rét
Âm tiết tiếng Việt · có trong 9 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "ret"
"rét" là một từ
Tính từ. Nói thời tiết có nhiệt độ thấp khiến người ta cảm thấy khó chịu. Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "rét"
rét mướtRét và có mưa kéo dài (nói khái quát)rét căm cămRét lắm, người run bật lên.rét ngọtNói trời không có gió mà rét thấm vào người.rét buốtRét lắm.rét đàiRét vào khoảng tháng giêng âm lịch ở miền Bắc Việt Nam.rét lộcRét về tháng Hai âm lịch.rét nàng bânRét về tháng Ba âm lịch.
Từ có "rét" ở sau
Cùng vần "et", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.