Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rét đài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛt̚˧˦ ʔɗaːj˨˩] · Huế [ʐɛt̚˦˧˥ ʔɗaːj˦˩] · Sài Gòn [ɹɛk̚˦˥ ʔɗaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Rét vào khoảng tháng giêng âm lịch ở miền Bắc Việt Nam.

Cấu tạo âm tiết

rétâm đầu r · vần et · thanh sắc
đàiâm đầu đ · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rét đài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.