Vần "et"
38 âm tiết · 140 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -t
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| et | ẹtét |
| bet | bétbẹt |
| chet | chẹt |
| det | détdẹt |
| ghet | ghét |
| het | héthẹt |
| ket | kétkẹt |
| khet | khét |
| let | lét |
| met | mẹtmét |
| net | nétnẹt |
| nghet | nghẹt |
| nhet | nhétnhẹt |
| phet | phétphẹt |
| quet | quétquẹt |
| ret | rẹtrét |
| set | sét |
| tet | téttẹt |
| thet | thét |
| tret | trẹttrét |
| vet | vẹtvét |
| xet | xét |
| đet | đétđẹt |
Từ hai tiếng có vần "et"
sấm sétmắc kẹtđáng ghétphán xétxét nghiệmma kétbe bétgào thétmặt mẹtxét lạitái métnạo vétcà vẹtnghẹt thởkhô đétbét nhèlen létmét khốimét vuôngchán ghétghen ghétsốt rétkẹt xỉtạo nétvịt đẹtquét quáyrét mướthỏng bétbánh tétbóp nghẹtchúa ghétkhét tiếngét xăngtruy quétcọt kẹtlấm létnát bétleo léttrẹt létrọt rẹtbung bétrối bétmen métbèn bẹtthét mắngdễ ghétvơ vétnghẹt mũicứu xétsoi xétkhét mòtruy xétđe nẹtkhét mùsoát xétphèn phẹtcót kétphọt phẹtquét đấtken két