Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khét tiếng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛt̚˧˦ tiəŋ˧˦] · Huế [kʰɛt̚˦˧˥ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɛk̚˦˥ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xấu xa đến mức nhiều người biết.
    • Khét tiếng ăn chơi.
    • Tên địa chủ khét tiếng gian ác.

"khét tiếng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh notorious

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khétâm đầu kh · vần et · thanh sắc
tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khét tiếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.