Vần "iêng"
39 âm tiết · 343 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -ng
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| biêng | biêngbiếng |
| chiêng | chiêngchiếngchiềng |
| hiêng | hiếng |
| kiêng | kiễngkiểngkiềngkiếngkiêng |
| khiêng | khiễngkhiêng |
| liêng | liệngliểngliềngliếngliêng |
| miêng | miệngmiểngmiếngmiêng |
| niêng | niềngniễng |
| nghiêng | nghiêng |
| riêng | riềngriêng |
| siêng | siêngsiểng |
| tiêng | tiếng |
| thiêng | thiềngthiêng |
| triêng | triêngtriệng |
| viêng | viêngviếng |
| xiêng | xiềngxiểng |
| điêng | điếng |
Từ hai tiếng có vần "iêng"
nổi tiếngtiếng ồntiếng Anhtiếng Hàntiếng độngdanh tiếngriêng tưtiếng Nhậttiếng Đứcthiêng liêngtiếng Pháptiếng Ngabịt miệnglười biếngtiếng Ýăn kiêngriêng biệtsiêng năngtiếng Việtcủa riêngtiếng vangviếng thămtiếng Trungtiếng Afrikaanstráng miệngtiếng tămtiếng Sécriêng rẽtiếng Tháitiếng nóitên riêngtiếng Yiddishtiếng Hoatiếng Albanimở miệngtiếng Khmernhà riêngtiếng Hin-đitiếng Cornwallriêng lẻtiếng BulgariGiẻ Triêngtiếng kêutiếng Armenianước miếngtiếng thếcất tiếnglên tiếngto tiếngViêng Chănmang tiếngnghiêng ngảtiếng Malaysiatiếng Làotiếng Mônsẩy miệngngả nghiêngtiếng Hawaiitiếng Hánlàm biếng