tiếng Afrikaans

Danh từ Thanh sắcVần iêng
Danh từ
  1. Ngôn ngữ chính của những người thực dân Hoà Lan ở Nam Phi, và con cháu của họ. Cũng là một trong 11 ngôn ngữ chính thức của Nam Phi.

"tiếng Afrikaans" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Afrikaans
🇨🇳 Tiếng Trung 南非语 · 南非荷兰语
🇯🇵 Tiếng Nhật アフリカーンス語
🇰🇷 Tiếng Hàn 아프리카어
🇫🇷 Tiếng Pháp afrikaans
🇮🇹 Tiếng Ý Afrikaans
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha Afrikaans
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha Africano
🇮🇩 Tiếng Indonesia Afrika
🇲🇾 Tiếng Mã Lai Afrika
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Afrikanca · Afrikaanca
Tiếng Ba Lan Afrykanerski
Tiếng Thuỵ Điển Afrikaans

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếng Afrikaans" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.