Nam Phi

Danh từ riêngTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ fi˧˧] · Huế, Sài Gòn [naːm˧˧ fɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Phần phía nam của lục địa châu Phi.
  2. .
Tính từ
  1. Thuộc về hoặc có liên quan đến quốc gia Nam Phi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"Nam Phi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh South Africa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "Nam Phi"

Cấu tạo âm tiết

namâm đầu n · vần am · thanh ngang
phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Nam Phi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.