Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiếng nói

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ nɔj˧˦] · Huế [tiəŋ˦˧˥ nɔj˨˩˦] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ nɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiếng của loài người phát ra thành lời, diễn đạt tư tưởng, tình cảm...
    • Tiếng nói của dân tộc.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi vừa dành một tiếng nói chuyện với Tom.I just spent an hour talking to Tom.
  • Tom nghe thấy có tiếng nói.Tom hears voices.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"tiếng nói" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh say · voice; language

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếng nói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.