Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˩ tiəŋ˧˦] · Huế [noj˧˨ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [noj˨˩˦ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có tiếng đồn xa, được rất nhiều người biết đến.
- Nổi tiếng là tay ngang ngạnh.
- Tác phẩm nổi tiếng.
- Nhân vật nổi tiếng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nổi tiếng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | famous · well-known · celebrity · prominent |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 有名 yǒu míng · 著名 zhù míng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 有名 ゆうめい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 유명하다 yumyeonghada · 유명 yumyeong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | célèbre · connu · fameux · la célébrité |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | bekannt · berühmt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | известный изве́стный · знаменитый знамени́тый · знаменитость знамени́тость |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ดัง dang · มีชื่อ mii-chûe · ชื่อดัง chûe-dang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | conosciuto · famoso · noto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nổi tiếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.