Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trứ danh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˧˦ zajŋ̟˧˧] · Huế [ʈɨ˨˩˦ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʈɨ˦˥ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất nổi tiếng, ai cũng biết. Nhà điêu khắc trứ danh. Một tác phẩm trứ danh. Câu nói trứ danh.
  2. (Kng.) . Tuyệt, tuyệt vời. Trông trứ danh đấy chứ. Trứ danh hết chỗ nói.

"trứ danh" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp fameux

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trứâm đầu tr · vần ư · thanh sắc
danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trứ danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.