Danh từ riêng
- Ngôn ngữ phổ dụng nhất tại Triều Tiên, ngôn ngữ chính thức của cả hai miền Bắc và Nam Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên và Hàn Quốc), cũng được sử dụng rộng rãi ở Diên Biên và các vùng bao quanh, thuộc Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nơi có người Triều Tiên sinh sống.
Câu ví dụ
- Tôi có thể nói tiếng Hàn Quốc.I can speak Korean.
- Tôi có thể nói tiếng Hàn.I can speak Korean.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
tiếng (ngôn ngữ) + Hàn (Hàn Quốc, Đại Hàn)
"tiếng Hàn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Korean (language) · Korean |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 朝鲜语 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 韓国語 · かん · こく · ご |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 한국어 hangukeo · 한국말 hangukmal · 우리말 urimal · 국어 gukeo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | Coréen |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Koreanisch |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | coreano · Coreano |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | Coreano |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | Coreano |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | Koreaans |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | Korea |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | Korea |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Korece |
| Tiếng Ba Lan | Koreański |
| Tiếng Thuỵ Điển | Koreanska |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "tiếng Hàn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiếng Hàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.