tiếng Hàn Quốc

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Xem tiếng Hàn.

Câu ví dụ

  • Tôi có thể nói tiếng Hàn Quốc.I can speak Korean.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

tiếng (ngôn ngữ) + Hàn Quốc

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
hànâm đầu h · vần an · thanh huyền
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếng Hàn Quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.