Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˦ miəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʈaːŋ˦˧˥ miəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈaːŋ˦˥ miəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ăn một ít hoa quả hay đồ ngọt ngay sau bữa cơm.
- Ăn quả chuối tráng miệng.
Câu ví dụ thêm
- Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt.I'd like to have cake for dessert.
- Tôi muốn dùng bánh ngọt để tráng miệng.I'd like to have cake for dessert.
- Sau khi tráng miệng, tôi no bụng.After dessert, I was full.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tráng miệng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dessert |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tráng miệng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.