lên tiếng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [len˧˧ tiəŋ˧˦] · Huế [len˧˧ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ləːn˧˧ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cất tiếng lên cho người ta biết.
    • Cách tường lên tiếng xa đưa ướm lòng (Truyện Kiều)
  2. Bắt đầu tỏ ý kiến, sau một thời gian giữ im lặng.

"lên tiếng" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ส่งเสียง sòng-sǐang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang
tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lên tiếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.