Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

siêng năng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [siəŋ˧˧ naŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂiəŋ˧˧ naŋ˧˧] ~ [siəŋ˧˧ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chăm chỉ đều đặn, không có sự lười biếng trở lại.
    • Dù trời nắng gắt, người nông dân đó vẫn siêng năng ra đồng ruộng làm việc.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi siêng năng lắm.I'm diligent.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"siêng năng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh diligence · diligent
🇨🇳 Tiếng Trung 勤奋 qín fèn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

siêngâm đầu s · vần iêng · thanh ngang
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "siêng năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.