Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cần cù

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˨˩ ku˨˩] · Huế [kəŋ˦˩ kʊw˦˩] · Sài Gòn [kəŋ˨˩ kʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chăm chỉ, chịu khó một cách thường xuyên.
    • Con người cần cù.
    • Cần cù học tập.
    • Lao động cần cù.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cần cù" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 勤劳 qín láo · 辛勤 xīn qín

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

cầnâm đầu c · vần ân · thanh huyền
cùâm đầu c · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cần cù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.