lười biếng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəj˨˩ ʔɓiəŋ˧˦] · Huế [lɨj˦˩ ʔɓiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [lɨj˨˩ ʔɓiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lười (nói khái quát).
    • Kẻ lười biếng.
    • Bệnh lười biếng.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn đang ám chỉ tôi lười biếng phải không?Are you suggesting I’m lazy?
  • Tom vô cùng lười biếng.Tom is extremely lazy.
  • Cô ấy thật lười biếngShe is really lazy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lười biếng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh laziness · lazy
🇨🇳 Tiếng Trung 懒惰 lǎn duò
🇯🇵 Tiếng Nhật 怠ける なまける

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lườiâm đầu l · vần ươi · thanh huyền
biếngâm đầu b · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lười biếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.