tiếng Môn

Danh từ
Danh từ
  1. Ngôn ngữ của người Môn, thuộc ngữ hệ Nam Á.

"tiếng Môn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Mon · language

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
mônâm đầu m · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiếng Môn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.