Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ ʔajŋ̟˧˧] · Huế [tiəŋ˦˧˥ ʔɛɲ˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ ʔan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngôn ngữ bắt đầu ở nước Anh mà hiện nay được nói như tiếng mẹ đẻ ở khắp nơi: Anh, Hoa Kỳ, Úc (Australia), New Zealand (Tân Tây Lan), Canada (Gia Nã Đại), Ireland (Ái Nhĩ Lan), Jamaica, và Bermuda, và dùng như tiếng thứ hai trong nhiều nước khác.
Câu ví dụ
- Làm sao để dịch tiếng anh hay nhấtIgnore what he said. He was only joking.
- Anh ấy nói tiếng Anh tốt hơn tôi.He speaks English better than I do.
- Việc nói tiếng Anh trôi chảy rất khó.It is very difficult to speak English well.
"tiếng Anh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | English (language) · English |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 英语 · 英文 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 英語 えいご |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 영어 yeongeo · 英語 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'anglais · anglais |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | englisch · Englisch |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | английский англи́йский |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | inglese |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | inglés |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | inglês |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | Engels |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | bahasa · Inggris |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | bahasa · Inggeris |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | İngilizce |
| Tiếng Ba Lan | język angielski |
| Tiếng Thuỵ Điển | engelska |
| Tiếng Latinh | Anglus |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiếng Anh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.