viếng thăm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viəŋ˧˦ tʰam˧˧] · Huế [viəŋ˦˧˥ tʰam˧˧] · Sài Gòn [viəŋ˦˥ tʰam˧˧] ~ [jiəŋ˦˥ tʰam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đến thăm hỏi.
    • Ngày chủ nhật mới có thì giờ đi viếng thăm bà con.
  2. Thăm mộ.
    • Ấy mồ vô chủ ai mà viếng thăm (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Thành phố Rome đáng để viếng thăm.Rome is worthy of a visit.

"viếng thăm" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 訪問 ほうもん
🇰🇷 Tiếng Hàn 방문하다 bangmunhada
🇹🇭 Tiếng Thái เยือน yuean

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

viếngâm đầu v · vần iêng · thanh sắc
thămâm đầu th · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "viếng thăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.