mang tiếng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːŋ˧˧ tiəŋ˧˦] · Huế [maːŋ˧˧ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [maːŋ˧˧ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có danh nghĩa là gì.
    • Cũng mang tiếng má hồng mặt phấn, luống năm năm chịu phận phòng không (Bần nữ thán)
    • Hoa thơm muôn đội ơn trên, cam công mang tiếng thuyền quyên với đời (Cung oán ngâm khúc)
  2. Chịu tiếng xấu; bị coi là người xấu.
    • Anh sợ mang tiếng với những nhà quen (Nguyên Hồng)

Cấu tạo âm tiết

mangâm đầu m · vần ang · thanh ngang
tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mang tiếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.