nhà riêng

Danh từ
Danh từ
  1. Chỗ ở riêng.
    • Mỗi người con ở một nhà riêng.
  2. Chỗ ở không phải trong cơ quan.
    • Ông chủ tịch tuyên bố không giải quyết công việc ở nhà riêng.

"nhà riêng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 住宅 zhù zhái

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
riêngâm đầu r · vần iêng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhà riêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.