Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Viêng Chăn

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [viəŋ˧˧ t͡ɕan˧˧] · Huế [viəŋ˧˧ t͡ɕaŋ˧˧] · Sài Gòn [viəŋ˧˧ caŋ˧˧] ~ [jiəŋ˧˧ caŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .
  2. .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

viêngâm đầu v · vần iêng · thanh ngang
chănâm đầu ch · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Viêng Chăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.