Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

danh tiếng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ tiəŋ˧˦] · Huế [jɛɲ˧˧ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jan˧˧ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem danh dự

Câu ví dụ

  • Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.Even with all his wealth and fame, he's unhappy.
  • Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng ông ấy lại không hạnh phúc.For all his wealth and fame, he is unhappy.
  • Mặc dù sở hữu cho mình nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.Even with all his wealth and fame, he's unhappy.

"danh tiếng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reputation · fame
🇨🇳 Tiếng Trung 名誉 míng yù · 声誉 shēng yù
🇯🇵 Tiếng Nhật 名 な · 評判 ひょうばん
🇫🇷 Tiếng Pháp la réputation · la célébrité
🇩🇪 Tiếng Đức der Ruf
🇷🇺 Tiếng Nga репутация репута́ция
🇹🇭 Tiếng Thái ชื่อเสียง chûe-sǐang
🇮🇹 Tiếng Ý la reputazione · la fama

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "danh tiếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.