Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiếng vang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ vaːŋ˧˧] · Huế [tiəŋ˦˧˥ vaːŋ˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ vaːŋ˧˧] ~ [tiəŋ˦˥ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Âm nghe được do sóng âm phản xạ từ một vật chắn.
    • Tiếng vang từ núi đá vọng lại.
  2. Giá trị, tác động tốt được dư luận rộng rãi tiếp nhận và hoan nghênh.
    • Tác phẩm có tiếng vang lớn.

Câu ví dụ thêm

  • Phòng trưng bày của chúng tôi gây tiếng vang bởi các quý cô trẻ.Our showroom made a hit with young ladies.

"tiếng vang" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 響き ひびき
🇫🇷 Tiếng Pháp l'écho
🇷🇺 Tiếng Nga эхо э́хо

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
vangâm đầu v · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiếng vang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.