tiếng Armenia

Danh từ riêng Thanh sắcVần iêng
Danh từ riêng
  1. Ngôn ngữ chính thức của nước Armenia.

"tiếng Armenia" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Armenian
🇨🇳 Tiếng Trung 亚美尼亚语
🇯🇵 Tiếng Nhật アルメニア語
🇰🇷 Tiếng Hàn 아르메니아어
🇫🇷 Tiếng Pháp arménien
🇩🇪 Tiếng Đức Armenisch
🇮🇹 Tiếng Ý Armeno
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha armeno
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha Armênio
🇳🇱 Tiếng Hà Lan Armeneens
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ermenice
Tiếng Ba Lan Ormiański
Tiếng Thuỵ Điển Armeniska

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếng Armenia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.