Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn kiêng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ kiəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ kiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tránh ăn những thứ mà người ta cho là độc.
    • Ông lang khuyên người ốm phải ăn kiêng thịt gà.
Động từ
  1. ăn kiêng.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi.I have been on a diet for two weeks.
  • Mẹ tôi đang ăn kiêng theo chế độ banana diet.My mother is on a banana diet.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ăn kiêng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to diet
🇰🇷 Tiếng Hàn 다이어트 daieoteu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
kiêngâm đầu k · vần iêng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ăn kiêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.