tiếng Nhật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ ɲət̚˧˨ʔ] · Huế [tiəŋ˦˧˥ ɲək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ ɲək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngôn ngữ của nước Nhật Bản.

Câu ví dụ

  • Cô ấy đến Nhật để học tiếng Nhật.She came to Japan to study Japanese.
  • Tôi học tiếng Anh và tiếng Nhật.I study English and Japanese.
  • Ông Wang đến Nhật Bản để học tiếng Nhật.Mr. Wang came to Japan to study Japanese.

"tiếng Nhật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Japanese (language)
🇨🇳 Tiếng Trung 日语 · 日語
🇯🇵 Tiếng Nhật 日本語 · にほんご
🇰🇷 Tiếng Hàn 일본어 ilboneo · 日本語 · 일어 · 日語
🇫🇷 Tiếng Pháp japonais
🇩🇪 Tiếng Đức Japanisch
🇮🇹 Tiếng Ý giapponese
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha japonés
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha japonês
🇳🇱 Tiếng Hà Lan Japans
🇮🇩 Tiếng Indonesia bahasa Jepang
🇲🇾 Tiếng Mã Lai bahasa Jepun
Tiếng Ba Lan japoński
Tiếng Thuỵ Điển japanska
Tiếng Latinh lingua Iaponica

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
nhậtâm đầu nh · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tiếng Nhật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.