Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓit̚˧˨ʔ miəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓit̚˨˩ʔ miəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˨˩˨ miəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chặn miệng, không cho một ai đó nói.
- Dùng một cái gì đó bịt kín miệng để im lặng.
"bịt miệng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | gagged · gag |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bịt miệng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.