Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bịt miệng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓit̚˧˨ʔ miəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓit̚˨˩ʔ miəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˨˩˨ miəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chặn miệng, không cho một ai đó nói.
  2. Dùng một cái gì đó bịt kín miệng để im lặng.

"bịt miệng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gagged · gag

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bịtâm đầu b · vần it · thanh nặng
miệngâm đầu m · vần iêng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bịt miệng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.