Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ faːp̚˧˦] · Huế [tiəŋ˦˧˥ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngôn ngữ của nước Pháp, Wallonia (ở dưới nước Bỉ), Thụy Sĩ, Monaco, Lục-xâm-bảo, Senegal, Haiti cũng như tại Quebec và New Brunswick (hai tỉnh bang của Gia Nã Đại).
Câu ví dụ
- Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức.He prefers French to German.
- Giá mà tôi có thể học tiếng Pháp.I wish I could study French.
- Tiếng Pháp không có dễ cho chúng tôi.French isn't easy for us.
"tiếng Pháp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | French (language) · French |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | フランス語 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 불어 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | français |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | französisch · Französisch |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | francese |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | francés |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | francês |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | Frans |
| 🇰🇭 Tiếng Khmer | ភាសារាំង |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | bahasa Perancis |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | Perancis |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Fransızca |
| Tiếng Ba Lan | francuski |
| Tiếng Thuỵ Điển | franska |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiếng Pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.