tiếng Malaysia
- là tiếng nói ở Malaysia
"tiếng Malaysia" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Malaysian · Malay · Malayan |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | マレー語 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 말레이어 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | malais |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Malaiisch |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | malayo |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | malaio |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | Maleis |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | bahasa Melayu · Melayu |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | bahasa Melayu · Melayu |
| Tiếng Ba Lan | malajski |
| Tiếng Thuỵ Điển | malajiska |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiếng Malaysia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.