Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiếng Malaysia

Danh từ Thanh sắcVần iêng
Danh từ
  1. là tiếng nói ở Malaysia

"tiếng Malaysia" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Malaysian · Malay · Malayan
🇯🇵 Tiếng Nhật マレー語
🇰🇷 Tiếng Hàn 말레이어
🇫🇷 Tiếng Pháp malais
🇩🇪 Tiếng Đức Malaiisch
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha malayo
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha malaio
🇳🇱 Tiếng Hà Lan Maleis
🇮🇩 Tiếng Indonesia bahasa Melayu · Melayu
🇲🇾 Tiếng Mã Lai bahasa Melayu · Melayu
Tiếng Ba Lan malajski
Tiếng Thuỵ Điển malajiska

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếng Malaysia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.