Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiếng Mã Lai

Danh từ
Danh từ
  1. Xem tiếng Malaysia.

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
mãâm đầu m · vần a · thanh ngã
laiâm đầu l · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiếng Mã Lai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.