Danh từ
- Xem tiếng Malaysia.
Cấu tạo âm tiết
| tiếng | âm đầu t · vần iêng · thanh sắc |
| mã | âm đầu m · vần a · thanh ngã |
| lai | âm đầu l · vần ai · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "tiếng Mã Lai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.