tiếng Bulgari

Danh từ riêng Thanh sắcVần iêng
Danh từ riêng
  1. Ngôn ngữ chính thức của Bulgaria.

"tiếng Bulgari" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Bulgarian
🇨🇳 Tiếng Trung 保加利亚语
🇯🇵 Tiếng Nhật ブルガリア語
🇰🇷 Tiếng Hàn 불가리아어
🇫🇷 Tiếng Pháp bulgare
🇩🇪 Tiếng Đức Bulgarisch
🇮🇹 Tiếng Ý Bulgaro
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha Búlgaro
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha búlgaro
🇳🇱 Tiếng Hà Lan Bulgaars
🇮🇩 Tiếng Indonesia Bulgaria
🇲🇾 Tiếng Mã Lai Bahasa Bulgaria · Bulgari
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Bulgarca
Tiếng Ba Lan Bułgarski
Tiếng Thuỵ Điển bulgariska

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếng Bulgari" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.