tiếng Thái

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ tʰaːj˧˦] · Huế [tiəŋ˦˧˥ tʰaːj˨˩˦] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ tʰaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Ngôn ngữ chính thức của Thái Lan thuộc về nhóm ngôn ngữ Thái của hệ ngôn ngữ Tai-Kadai và là tiếng mẹ đẻ của người Thái, dân tộc chiếm đa số ở Thái Lan.

Câu ví dụ

  • Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị.Thai is an interesting language.

"tiếng Thái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Thai
🇨🇳 Tiếng Trung 泰国语
🇯🇵 Tiếng Nhật タイ国語
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha tailandés

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếng Thái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.