Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiếng Hawaii

Danh từ Thanh sắcVần iêng
Danh từ
  1. Một ngôn ngữ thuộc nhóm Polynesia của ngữ hệ Nam Đảo; ngôn ngữ truyền thống và chính thức của tiểu bang Hawaii.

"tiếng Hawaii" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Hawaiian
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha hawaiano

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếng Hawaii" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.