tiếng Ý

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Ngôn ngữ dùng ở nước Ý, San Marino, Tòa Thánh Va-ti-căng, và vài vùng của Thụy Sĩ.

Câu ví dụ

  • Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?How do you say that in Italian?
  • Mẹ cô ấy nói tiếng Ý.His mom speaks Italian.

"tiếng Ý" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Italian
🇨🇳 Tiếng Trung 意大利语
🇯🇵 Tiếng Nhật イタリア語
🇰🇷 Tiếng Hàn 이탈리아어
🇫🇷 Tiếng Pháp italien
🇩🇪 Tiếng Đức italienisch · Italienisch
🇮🇹 Tiếng Ý italiano
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha Italiano
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha Italiano
🇳🇱 Tiếng Hà Lan Italiaans
🇰🇭 Tiếng Khmer ភាសាអីុតាលាង
🇮🇩 Tiếng Indonesia Italia
🇲🇾 Tiếng Mã Lai Itali
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ İtalyanca
Tiếng Ba Lan Włoski
Tiếng Thuỵ Điển italienska

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếng Ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.