Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ ʔon˨˩] · Huế [tiəŋ˦˧˥ ʔoŋ˦˩] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ ʔoŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Âm thanh không mong muốn, âm thanh gây nhiễu loạn cho người nghe.
Câu ví dụ
- Tiếng ồn lớn từ tivi làm đau tai tôi.The loud noise from the TV hurts my ears.
- Sami có thể nghe thấy rất nhiều tiếng ồn.Sami could hear a lot of background noise.
- Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông.My father complained about the traffic noise.
"tiếng ồn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | noise · racket |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 噪音 zào yīn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 騒音 そうおん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 소음 soeum |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le bruit |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Lärm |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | шум |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il rumore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiếng ồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.