tạp âm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːp̚˧˨ʔ ʔəm˧˧] · Huế [taːp̚˨˩ʔ ʔəm˧˧] · Sài Gòn [taːp̚˨˩˨ ʔəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những tiếng động gây nhiễu loạn.
    • Tạp âm này gây hại cho âm thanh phát bằng sóng vô tuyến điện.

"tạp âm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh noise
🇯🇵 Tiếng Nhật 雑音 ざつおん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tạpâm đầu t · vần ap · thanh nặng
âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tạp âm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.