tiếng Trung

Danh từ
Danh từ
  1. xem tiếng Trung Quốc

Câu ví dụ

  • Tôi muốn bắt đầu học tiếng Trung.I want to start learning Chinese.
  • Tiếng Trung không phải ngôn ngữ khó.Chinese isn't a difficult language.
  • Cô ấy cũng học tiếng Trung Quốc.She's learning Chinese too.

"tiếng Trung" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Chinese (language)
🇨🇳 Tiếng Trung 中文 Zhōng wén
🇰🇷 Tiếng Hàn 중국어 junggukeo
🇫🇷 Tiếng Pháp chinois
🇮🇹 Tiếng Ý cinese

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiếng Trung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.