Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəŋ˧˧ ʔɓiət̚˧˨ʔ] · Huế [ʐiəŋ˧˧ ʔɓiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹiəŋ˧˧ ʔɓiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Riêng của một sự vật, làm cho nó khác với những sự vật khác.
- Đặc điểm riêng biệt.
- Vẻ đẹp riêng biệt.
- Riêng một mình, không có quan hệ với những cái khác cùng loại.
- Tính riêng biệt từng khoản.
- Mỗi người một phòng riêng biệt.
"riêng biệt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | separate |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 別々 べつべつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 별도 byeoldo |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | besonderer |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | отдельный отде́льный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เฉพาะตัว chà-pháw-tua |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "riêng biệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.