Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cất tiếng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kət̚˧˦ tiəŋ˧˦] · Huế [kək̚˦˧˥ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kək̚˦˥ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lên giọng để nói, để hát.
    • Cất tiếng hát.
  2. Phát biểu.
    • Trong cuộc họp mọi người đều im thin thít, chỉ mình tôi cất tiếng chẳng ăn thua gì.

Cấu tạo âm tiết

cấtâm đầu c · vần ât · thanh sắc
tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cất tiếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.