Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kət̚˧˦ tiəŋ˧˦] · Huế [kək̚˦˧˥ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kək̚˦˥ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lên giọng để nói, để hát.
- Cất tiếng hát.
- Phát biểu.
- Trong cuộc họp mọi người đều im thin thít, chỉ mình tôi cất tiếng chẳng ăn thua gì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cất tiếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.