tiếng Nga

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ ŋaː˧˧] · Huế [tiəŋ˦˧˥ ŋaː˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ ŋaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngôn ngữ chính của nước Nga.

Câu ví dụ

  • Maria dạy tiếng Nga cho các con của cô.Maria taught her children Russian.
  • Tôi có thể nói tiếng Nga.I can speak Russian.
  • Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có.Esperanto doesn't have double negatives, but Russian does.

"tiếng Nga" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Russian (language) · Russian
🇨🇳 Tiếng Trung 俄語
🇯🇵 Tiếng Nhật ロシア語
🇰🇷 Tiếng Hàn 러시아어
🇫🇷 Tiếng Pháp russe
🇩🇪 Tiếng Đức russisch · Russisch
🇮🇹 Tiếng Ý russo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha ruso
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha russo
🇳🇱 Tiếng Hà Lan Russisch
🇰🇭 Tiếng Khmer ភាសារុសីុ
🇮🇩 Tiếng Indonesia bahasa Rusia
🇲🇾 Tiếng Mã Lai Rusia
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Rusça
Tiếng Ba Lan rosyjski · mówić · po · rosyjsku
Tiếng Thuỵ Điển ryska

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
ngaâm đầu ng · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiếng Nga" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.