Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiêng liêng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ liəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thiêng nói chung.
    • Ngôi đền rất thiêng liêng.
  2. Cao quý nhất, rất đáng tôn thờ, kính trọng, cần được giữ gìn.
    • Tình cảm thiêng liêng.
    • Lời thề thiêng liêng.

"thiêng liêng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh holy · sacred
🇨🇳 Tiếng Trung 神圣 shén shèng
🇫🇷 Tiếng Pháp sacré · le saint
🇩🇪 Tiếng Đức heilig
🇷🇺 Tiếng Nga святой свято́й · священный свяще́нный
🇮🇹 Tiếng Ý sacro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiêngâm đầu th · vần iêng · thanh ngang
liêngâm đầu l · vần iêng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thiêng liêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.