Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛ˧˩ t͡ɕiəŋ˧˧] · Huế [jɛ˧˨ ʈiəŋ˧˧] · Sài Gòn [jɛ˨˩˦ ʈiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một dân tộc nhỏ tại Việt Nam, với số dân khoảng 30.000 người, sinh sống chủ yếu tại tỉnh Kon Tum, vùng miền núi tỉnh Quảng Nam (trên 99,2%).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Giẻ Triêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.