pin

Danh từ Thanh ngangVần in

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [pin˧˧] ~ [ʔɓin˧˧] · Sài Gòn [pɨn˧˧] ~ [ʔɓɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguồn điện một chiều, trong đó hoá năng biến thành điện năng, thường được làm thành khối hình trụ.
    • Mua đôi pin .
    • Đài chạy bằng pin.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi cho Tom mượn một cái đèn pin.I lent Tom a flashlight.
  • Cái đèn pin này cần hai cục pin.This flashlight needs two batteries.
  • Những viên pin đó có sạc được không?Are those batteries rechargeable?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"pin" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh battery
🇨🇳 Tiếng Trung 电池 diàn chí
🇯🇵 Tiếng Nhật 電池 でんち
🇫🇷 Tiếng Pháp la pile · la batterie
🇩🇪 Tiếng Đức die Batterie
🇮🇹 Tiếng Ý la batteria · la pila

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "pin"

Cấu tạo âm tiết

pinâm đầu p · vần in · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "pin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.