pin sạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [pin˧˧ saːk̚˧˨ʔ] · Huế [pin˧˧ ʂaːk̚˨˩ʔ] ~ [pin˧˧ saːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [pɨn˧˧ ʂaːk̚˨˩˨] ~ [pɨn˧˧ saːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loại pin có thể nạp điện năng lại sau khi điện năng lưu trữ bị dùng cạn kiệt. Việc nạp điện lại có thể được thực hiện nhiều lần.
    • Máy ảnh số này dùng pin sạc

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Pin du nhập từ tiếng Pháp pile + sạc Du nhập từ tiếng Pháp charger.

"pin sạc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rechargeable battery

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

pinâm đầu p · vần in · thanh ngang
sạcâm đầu s · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "pin sạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.