sạc
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʂaːk̚˨˩ʔ] ~ [saːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːk̚˨˩˨] ~ [saːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nạp điện cho thiết bị lưu trữ điện năng (như pin sạc)
- Sạc pin cho điện thoại di động
Câu ví dụ thêm
- Những viên pin đó có sạc được không?Are those batteries rechargeable?
- Cho tôi mượn cục sạc được không?Can I borrow your charger?
- Cho tôi mượn cái sạc được không?Can I borrow your charger?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"sạc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | charge · to charge (battery) · charging |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | charger |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | laden |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la carica · caricare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "sạc"
pin sạcMột loại pin có thể nạp điện năng lại sau khi điện năng lưu trữ bị dùng cạn kiệt. Việc nạp điện lại có thể được thực hiện nhiều lần.xe lai sạc điệnXe lai trong đó sử dụng pin sạc, hoặc thiết bị lưu trữ năng lượng khác, có thể được phục hồi để sạc đầy bằng cách kết nối tới một nguồn điện bên ngoài (thường là một phích cắm bình thường).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.