"sạc" hay "sạt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sạc

Động từ
  1. Nạp điện cho thiết bị lưu trữ điện năng (như pin sạc)
    • Sạc pin cho điện thoại di động

Hay gặp trong: pin sạc

Xem đủ "sạc" →

sạt

Phó từ
  1. Lở băng đi một mảng.
    • Đại bác bắn sạt đồn địch.
Tính từ
  1. Tan nát, kiệt quệ.
    • Buôn bán thua lỗ, sạt mất cả vốn.
Động từ
  1. Mắng dữ dội.
    • Sạt cho một trận.

Hay gặp trong: sát sạt, sạt lở

Xem đủ "sạt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.