"sạc" hay "sạt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sạc
Động từ
- Nạp điện cho thiết bị lưu trữ điện năng (như pin sạc)
- Sạc pin cho điện thoại di động
Hay gặp trong: pin sạc
Xem đủ "sạc" →sạt
Phó từ
- Lở băng đi một mảng.
- Đại bác bắn sạt đồn địch.
Tính từ
- Tan nát, kiệt quệ.
- Buôn bán thua lỗ, sạt mất cả vốn.
Động từ
- Mắng dữ dội.
- Sạt cho một trận.
Hay gặp trong: sát sạt, sạt lở
Xem đủ "sạt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.