ve
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [vɛ˧˧] · Sài Gòn [vɛ˧˧] ~ [jɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gọi tắt của ve sầu, một loại côn trùng, có cánh trong suốt, sống trên cây lớn, con đực thường phát ra âm thanh đặc trưng "ve ve" vào mùa hè.
- Mình gầy xác ve.
- Bọ có chân đốt, sống kí sinh ngoài da, hút máu của động vật có xương sống như trâu, bò, v.v.
- Sẹo nhỏ ở mi mắt.
- Mắt có ve.
- (Khẩu ngữ) Nói tắt cho ve áo, một bộ phận của cổ áo.
- Lọ nhỏ, chai nhỏ.
- ve thuốc đỏ — chai thuốc đỏ
- ve rượu — chai rượu
- Mua bán ve chai. — Chỉ việc mua bán chai, lọ cũ.
- (Từ lóng) Chỉ hành động tán tỉnh con gái (hay phụ nữ) của đàn ông.
- (Kết hợp hạn chế) Có màu tựa như màu xanh lá mạ.
- Xanh ve.
- Quét vôi ve.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
lọ nhỏ : ; tính từ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ve" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cicada; tick |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la zecca |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ve"
vuốt veVuốt nhẹ nhiều lần để tỏ tình cảm thương yêu, trìu mến.Chiềng Ve(Ttnt) thuộc huyện mai Sơn, tỉnh Sơn La, Việt Nam.ve chaiPhế liệu.ve vẩyĐưa đi đưa lại liên tiếp theo các hướng khác nhau một cách nhẹ nhàng.ve vãnHiện tượng sinh vật thu hút nhau về tình dục.trà veChè đựng trong chai, lọ nhỏ.bi veBi làm bằng thủy tinh, có nhiều màu sắc.ve bòLoài côn trùng kí sinh trên thân thể gia súc.ong ve"Điều ong tiếng ve" nói tắt. Điều ong tiếng ve. Điều tiếng chê bai.ca ve(Lóng) Gái điếm.ve sầuMột loại côn trùng, có cánh trong suốt, sống trên cây lớn, con đực thường phát ra âm thanh đặc trưng "ve ve" vào mùa hè.đậu cô veĐậu có quả dẹp, dài, dùng làm thức ăn.Nông Trường Chiềng VeMột thị trấn thuộc huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La, Việt Nam.mình gầy xác veRất gầy, tựa như xác con ve.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ve" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.